difference

/ˈdɪfɜrəns/
danh từ
  • Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch.
  • Sự bất đồng; mối bất hoà, mối phân tranh; sự cãi nhau.
  • Sự chênh lệch về giá cả (hối phiếu... trong những thời gian khác nhau).
  • Dấu phân biệt đặc trưng (các giống... ).
  • Hiệu, sai phân.
động từ
  • Phân biệt, phân hơn kém.
  • Tính hiệu số, tính sai phân.
Danh từ
  1. (không đếm được) Tính chất khác biệt.
    (uncountable) The quality of being different.
    You need to learn to be more tolerant of difference.
    Bạn cần học cách khoan dung hơn với sự khác biệt.
  2. (đếm được) Đặc tính của cái gì đó làm cho nó khác với cái khác.
    (countable) A characteristic of something that makes it different from something else.
    There are three differences between these two pictures.
    Có ba điểm khác biệt giữa hai bức ảnh này.
  3. (đếm được) Sự bất đồng hoặc tranh luận.
    (countable) A disagreement or argument.
    We have our little differences, but we are firm friends.
    Chúng tôi có những khác biệt nhỏ, nhưng chúng tôi là những người bạn thân thiết.
  4. (đếm được, không đếm được) Sự thay đổi đáng kể hoặc ảnh hưởng đến một tình huống hoặc trạng thái.
    (countable, uncountable) Significant change in or effect on a situation or state.
    It just won't make much difference to me.
    Nó sẽ không tạo ra nhiều khác biệt đối với tôi.
Động từ
  1. (lỗi thời, bắc cầu) Để phân biệt, phân biệt.
    (obsolete, transitive) To distinguish or differentiate.
    Từ đồng nghĩa:differentiatedistinguish
  2. (huy hiệu) sửa đổi biểu tượng huy hiệu để phân biệt nhánh này với nhánh khác
    (heraldry) to modify a heraldic emblem so as to distinguish one branch of a house from another
    Từ đồng nghĩa:differentiatedistinguish
🎬 Nghe “difference” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish