difficulty
/ˈdɪfɪkəlti/danh từ
- sự khó khăn, nỗi khó khăn, nỗi gay go; điều cản trở, điều trở ngại
- (số nhiều) sự túng bấn; cảnh khó khăn
- (số nhiều) sự làm khó dễ; sự phản đối
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “difficulty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish