digit
/ˈdɪʤət/danh từ
- Ngón chân, ngón tay.
- Ngón (bề ngang ngón tay dùng làm đơn vị đo).
- Ngón (một phần mười hai đường kính mặt trời hoặc mặt trăng để đo nhật thực, nguyệt thực).
- Con số (A-rập).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “digit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish