dilapidated

/dəˈlæpəˌdeɪtəd/
tính từ
  • Đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); long tay gãy ngõng (đồ đạc); xác xơ (quần áo... ).
  • Bị phung phí (của cải).
  • Lôi thôi, không gọn gàng (ăn mặc).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đổ nát
    simple past and past participle of dilapidate
Tính từ
  1. Đã rơi vào tình trạng hư hỏng hoặc xuống cấp, đặc biệt là do bị bỏ bê.
    Having fallen into a state of disrepair or deterioration, especially through neglect.
    Từ đồng nghĩa:ramshackle
🎬 Nghe “dilapidated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish