dilapidated
/dəˈlæpəˌdeɪtəd/tính từ
- Đổ nát, xiêu vẹo, ọp ẹp (nhà); long tay gãy ngõng (đồ đạc); xác xơ (quần áo... ).
- Bị phung phí (của cải).
- Lôi thôi, không gọn gàng (ăn mặc).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dilapidated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish