dim
/ˈdɪm/tính từ
- Mờ, lờ mờ, tối mờ mờ, không rõ ràng; nhìn không rõ.
- Nghe không rõ; đục (tiếng).
- Không rõ rệt, mập mờ, lờ mờ.
- Xỉn, không tươi, không sáng (màu sắc, kim loại... ).
động từ
- Làm mờ, làm tối mờ mờ.
- Làm nghe không rõ, làm đục (tiếng).
- Làm lu mờ (danh tiếng của ai... ).
- Làm thành mập mờ, làm cho không rõ rệt, làm thành mơ hồ.
- Làm xỉn (màu sắc, kim loại... ).
Tính từ
- Không tươi sáng hoặc đầy màu sắc.Not bright or colorful.The lighting was too dim for me to make out his facial features.Ánh sáng quá mờ nên tôi không thể nhìn rõ nét mặt anh ấy.
- (thông tục) Không thông minh hay thông minh.(colloquial) Not smart or intelligent.He may be a bit dim, but he's not entirely stupid.Anh ta có thể hơi ngốc nghếch, nhưng anh ta không hoàn toàn ngu ngốc.
- Không rõ ràng, mờ hoặc không rõ ràng.Indistinct, hazy or unclear.His vision grew dimmer as he aged.Tầm nhìn của ông ngày càng mờ đi khi ông già đi.
- Không tán thành, không thuận lợi: hiếm khi dùng ngoài cụm từ take a dim view of.Disapproving, unfavorable: rarely used outside the phrase take a dim view of.
Danh từ
- (cổ) Sự mờ mịt.(archaic) Dimness.
Động từ
- (thông tục) Làm cho cái gì đó kém tươi sáng hơn.(transitive) To make something less bright.He dimmed the lights and put on soft music.Anh tắt đèn và bật nhạc nhẹ.
- (Nội động) Trở nên đen tối hơn.(intransitive) To become darker.The lights dimmed briefly when the air conditioning was turned on.Đèn mờ đi trong chốc lát khi điều hòa không khí được bật.
- Để hiển thị mờ, tối nghĩa hoặc tối; để làm cho ít sáng hoặc khác biệt.To render dim, obscure, or dark; to make less bright or distinct.
- Để tước bỏ tầm nhìn khác biệt; cản trở tầm nhìn rõ ràng bằng cách làm chói mắt hoặc làm mờ mắt; để làm tối các giác quan hoặc sự hiểu biết về.To deprive of distinct vision; to hinder from seeing clearly, either by dazzling or clouding the eyes; to darken the senses or understanding of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish