dimension
/dəˈmɛnʃən/danh từ
- Chiều, kích thước, khổ, cỡ, số chiều.
- Thứ nguyên (của một đại lượng).
động từ
- Định kích thước, đo kích thước (một vật gì).
Danh từ
- Một khía cạnh duy nhất của một điều nhất định.A single aspect of a given thing.This film can be enjoyed on many dimensions - the script is great, the acting is realistic, and the special effects will simply take you aback.Bạn có thể thưởng thức bộ phim này ở nhiều khía cạnh - kịch bản tuyệt vời, diễn xuất chân thực và các hiệu ứng đặc biệt sẽ khiến bạn ngạc nhiên.
- Thước đo phạm vi không gian theo một hướng cụ thể, chẳng hạn như chiều cao, chiều rộng hoặc chiều rộng hoặc chiều sâu.A measure of spatial extent in a particular direction, such as height, width or breadth, or depth.
- Một cấu trúc nhờ đó các đối tượng hoặc cá nhân có thể được phân biệt.A construct whereby objects or individuals can be distinguished.
- (hình học) Số tọa độ độc lập cần thiết để xác định duy nhất vị trí của một điểm trong không gian; Ngoài ra, bất kỳ tọa độ độc lập nào như vậy.(geometry) The number of independent coordinates needed to specify uniquely the location of a point in a space; also, any of such independent coordinates.
Động từ
- (thông tục) Đánh dấu, cắt hoặc tạo hình vật gì đó theo kích thước quy định.(transitive) To mark, cut or shape something to specified dimensions.
- (chuyển tiếp, lập trình) Để xác định kích thước của (một mảng hoặc cấu trúc dữ liệu tương tự); để phân bổ.(transitive, programming) To specify the size of (an array or similar data structure); to allocate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dimension” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish