din

/ˈdɪn/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • tiếng ầm ĩ, tiếng om sòm, tiếng inh tai nhức óc
ngoại động từ
  • làm điếc tai, làm inh tai nhức óc
nội động từ
  • làm ầm ĩ, làm om sòm, làm ồn ào, làm inh tai nhức óc