dine

/ˈdaɪn/
động từ
  • Ăn cơm (trưa, chiều).
  • Thết cơm (ai), cho (ai) ăn cơm.
  • Có đủ chỗ ngồi ăn (một số người) (bàn ăn, gian phòng... ).
🎬 Nghe “dine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish