dine

/ˈdaɪn/
động từ
  • Ăn cơm (trưa, chiều).
  • Thết cơm (ai), cho (ai) ăn cơm.
  • Có đủ chỗ ngồi ăn (một số người) (bàn ăn, gian phòng... ).
Động từ
  1. (nội động) Ăn; ăn bữa tối hoặc bữa tối.
    (intransitive) To eat; to eat dinner or supper.
    Từ đồng nghĩa:dinner
  2. (thông tục) Tặng bữa tối; cung cấp bữa ăn chính; để cho ăn.
    (transitive) To give a dinner to; to furnish with the chief meal; to feed.
    Từ đồng nghĩa:dinner
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời) Ăn tối; phải ăn.
    (transitive, obsolete) To dine upon; to have to eat.
    Từ đồng nghĩa:dinner
Danh từ
  1. (lỗi thời) Giờ ăn tối.
    (obsolete) Dinnertime.
🎬 Nghe “dine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish