dipper
/ˈdɪpɚ/danh từ
- Người nhúng, người ngân, người dìm.
- Tín đồ giáo phái chỉ rửa tội người lớn.
- Chim hét nước, chim xinclut.
- Cái môi (để múc).
- Chòm sao Gấu.
- Chậu ngâm bản kính âm.
- Chén rửa bút mực (của thợ vẽ, thợ sơn).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dipper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish