dipper

/ˈdɪpɚ/
danh từ
  • Người nhúng, người ngân, người dìm.
  • Tín đồ giáo phái chỉ rửa tội người lớn.
  • Chim hét nước, chim xinclut.
  • Cái môi (để múc).
  • Chòm sao Gấu.
  • Chậu ngâm bản kính âm.
  • Chén rửa bút mực (của thợ vẽ, thợ sơn).
Danh từ
  1. Người hoặc cái gì đó nhúng (nhúng thứ gì đó hoặc chính nó vào chất lỏng).
    One who, or that which, dips (immerses something, or itself, into a liquid).
    Từ đồng nghĩa:pickpocket
  2. Bất kỳ loài chim sẻ nhỏ nào thuộc chi Cinclus sống gần các dòng suối chảy xiết và kiếm ăn dọc theo đáy.
    Any of various small passerine birds of the genus Cinclus that live near fast-flowing streams and feed along the bottom.
    Từ đồng nghĩa:pickpocket
  3. Một chiếc bình hình cốc có tay cầm dài để nhúng và múc chất lỏng; một cái muôi hoặc cái muỗng.
    A cup-shaped vessel with a long handle, for dipping into and ladling out liquids; a ladle or scoop.
    Từ đồng nghĩa:pickpocket
  4. (Anh, Ấn Độ) Hệ thống điều khiển trên xe chuyển đổi giữa đèn pha và đèn cốt (tức là giảm đèn), đặc biệt khi dùng để ra hiệu cho các xe khác.
    (UK, India) The control in a vehicle that switches between high-beam and low-beam (i.e. dips the lights), especially when used to signal other vehicles.
    Từ đồng nghĩa:pickpocket
🎬 Nghe “dipper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish