Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
dipper
/ˈdɪpɚ/
danh từ
Người nhúng, người ngân, người dìm.
Tín đồ giáo phái chỉ rửa tội người lớn.
Chim hét nước, chim xinclut.
Cái môi (để múc).
Chòm sao Gấu.
Chậu ngâm bản kính âm.
Chén rửa bút mực (của thợ vẽ, thợ sơn).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing