direction

/dəˈrɛkʃən/
danh từ
  • Sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản.
  • lời chỉ bảo, lời hướng dẫn, chỉ thị, huấn thị.
  • Phương hướng, chiều, phía, ngả.
  • Mặt, phương diện.
  • Directorate.