direction
/dəˈrɛkʃən/danh từ
- Sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản.
- lời chỉ bảo, lời hướng dẫn, chỉ thị, huấn thị.
- Phương hướng, chiều, phía, ngả.
- Mặt, phương diện.
- Directorate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “direction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish