direction

/dəˈrɛkʃən/
danh từ
  • Sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản.
  • lời chỉ bảo, lời hướng dẫn, chỉ thị, huấn thị.
  • Phương hướng, chiều, phía, ngả.
  • Mặt, phương diện.
  • Directorate.
Danh từ
  1. Một đường lý thuyết (về thể chất hoặc tinh thần) đi theo từ điểm xuất phát hoặc hướng tới đích. Có thể là tương đối (ví dụ: lên, trái, hướng ra ngoài, mặt sau), địa lý (ví dụ: hướng bắc), xoay (ví dụ: theo chiều kim đồng hồ) hoặc đối với một vật thể hoặc vị trí (ví dụ: hướng tới Boston).
    A theoretical line (physically or mentally) followed from a point of origin or towards a destination. May be relative (e.g. up, left, outbound, dorsal), geographical (e.g. north), rotational (e.g. clockwise), or with respect to an object or location (e.g. toward Boston).
    Keep going in the same direction.
    Hãy tiếp tục đi theo cùng một hướng.
  2. Một xu hướng chung cho hành động trong tương lai.
    A general trend for future action.
  3. Sự hướng dẫn, chỉ dẫn.
    Guidance, instruction.
    The trombonist looked to the bandleader for direction.
    Người chơi trombonist nhìn người chỉ huy dàn nhạc.
  4. Công việc của đạo diễn trong rạp chiếu phim hoặc sân khấu; kỹ năng đạo diễn một bộ phim, vở kịch, v.v.
    The work of the director in cinema or theater; the skill of directing a film, play etc.
    The screenplay was good, but the direction was weak.
    Kịch bản hay nhưng chỉ đạo còn yếu.
🎬 Nghe “direction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish