director
/dəˈrɛktɚ/danh từ
- Giám đốc, người điều khiển, người chỉ huy.
- Quan đốc chính (hồi cách mạng Pháp).
- Cha đạo.
- Người đạo diễn (phim).
- Đường chuẩn.
- Máy ngắm (ở súng, để điều chỉnh tầm đạn... ).
Danh từ
- Một người chỉ đạo; người phụ trách quản lý một bộ phận hoặc ban giám đốc (ví dụ: giám đốc kỹ thuật), dự án hoặc sản xuất (như trong một chương trình hoặc bộ phim, ví dụ: đạo diễn phim).One who directs; the person in charge of managing a department or directorate (e.g., director of engineering), project, or production (as in a show or film, e.g., film director).
- Là thành viên của hội đồng quản trị.A member of a board of directors.[...] the confusion between directors who know nothing and managers who know everything [...].[…] sự nhầm lẫn giữa những giám đốc không biết gì và những người quản lý biết tất cả mọi thứ […].
- Một cố vấn, một người giải tội, hoặc một người hướng dẫn tâm linh.A counselor, confessor, or spiritual guide.
- Điều đó chỉ đạo hoặc định hướng một cái gì đó.That which directs or orientates something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “director” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish