Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
director
/dəˈrɛktɚ/
danh từ
Giám đốc, người điều khiển, người chỉ huy.
Quan đốc chính (hồi cách mạng Pháp).
Cha đạo.
Người đạo diễn (phim).
Đường chuẩn.
Máy ngắm (ở súng, để điều chỉnh tầm đạn... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing