director

/dəˈrɛktɚ/
danh từ
  • Giám đốc, người điều khiển, người chỉ huy.
  • Quan đốc chính (hồi cách mạng Pháp).
  • Cha đạo.
  • Người đạo diễn (phim).
  • Đường chuẩn.
  • Máy ngắm (ở súng, để điều chỉnh tầm đạn... ).
Danh từ
  1. Một người chỉ đạo; người phụ trách quản lý một bộ phận hoặc ban giám đốc (ví dụ: giám đốc kỹ thuật), dự án hoặc sản xuất (như trong một chương trình hoặc bộ phim, ví dụ: đạo diễn phim).
    One who directs; the person in charge of managing a department or directorate (e.g., director of engineering), project, or production (as in a show or film, e.g., film director).
  2. Là thành viên của hội đồng quản trị.
    A member of a board of directors.
    [...] the confusion between directors who know nothing and managers who know everything [...].
    […] sự nhầm lẫn giữa những giám đốc không biết gì và những người quản lý biết tất cả mọi thứ […].
  3. Một cố vấn, một người giải tội, hoặc một người hướng dẫn tâm linh.
    A counselor, confessor, or spiritual guide.
  4. Điều đó chỉ đạo hoặc định hướng một cái gì đó.
    That which directs or orientates something.
🎬 Nghe “director” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish