Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
dirt
/ˈdɚt/
động từ
Đâm bằng dao găm.
danh từ
Đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, đồ dơ dáy.
Bùn nhão; ghét.
Đất.
Vật rác rưởi, vật vô giá trị.
Lời nói tục tĩu, lời thô bỉ, lời thô tục.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing