dirt
/ˈdɚt/động từ
- Đâm bằng dao găm.
danh từ
- Đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, đồ dơ dáy.
- Bùn nhão; ghét.
- Đất.
- Vật rác rưởi, vật vô giá trị.
- Lời nói tục tĩu, lời thô bỉ, lời thô tục.
Danh từ
- (chủ yếu là Mỹ) Đất hoặc đất.(chiefly US) Soil or earth.
- Vết bẩn hoặc đốm (trên quần áo, v.v.); bất kỳ chất lạ nào làm xấu đi vẻ ngoài.A stain or spot (on clothes etc); any foreign substance that worsens appearance.Từ đồng nghĩa:filth
- Những sự thật hoặc tin đồn chưa biết trước đây về một người.Previously unknown facts or rumors about a person.The reporter uncovered the dirt on the businessman by going undercover.Phóng viên đã phát hiện ra vết nhơ của doanh nhân bằng cách hoạt động bí mật.
- (nghĩa bóng) Sự hèn hạ; sự bẩn thỉu.(figurative) Meanness; sordidness.
Động từ
- (thông tục, hiếm) Làm hôi hám hoặc bẩn thỉu; đất; ô uế ; bẩn thỉu(transitive, rare) To make foul or filthy; soil; befoul; dirty
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dirt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish