dirt

/ˈdɚt/
động từ
  • Đâm bằng dao găm.
danh từ
  • Đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, đồ dơ dáy.
  • Bùn nhão; ghét.
  • Đất.
  • Vật rác rưởi, vật vô giá trị.
  • Lời nói tục tĩu, lời thô bỉ, lời thô tục.
Danh từ
  1. (chủ yếu là Mỹ) Đất hoặc đất.
    (chiefly US) Soil or earth.
  2. Vết bẩn hoặc đốm (trên quần áo, v.v.); bất kỳ chất lạ nào làm xấu đi vẻ ngoài.
    A stain or spot (on clothes etc); any foreign substance that worsens appearance.
    Từ đồng nghĩa:filth
  3. Những sự thật hoặc tin đồn chưa biết trước đây về một người.
    Previously unknown facts or rumors about a person.
    The reporter uncovered the dirt on the businessman by going undercover.
    Phóng viên đã phát hiện ra vết nhơ của doanh nhân bằng cách hoạt động bí mật.
    Từ đồng nghĩa:gossipkompromat
  4. (nghĩa bóng) Sự hèn hạ; sự bẩn thỉu.
    (figurative) Meanness; sordidness.
Động từ
  1. (thông tục, hiếm) Làm hôi hám hoặc bẩn thỉu; đất; ô uế ; bẩn thỉu
    (transitive, rare) To make foul or filthy; soil; befoul; dirty
🎬 Nghe “dirt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish