disable
/dɪsˈeɪbəl/động từ
- Làm cho bất lực, làm cho không đủ năng lực (làm gì).
- Làm tàn tật, làm què quặt; làm mất khả năng hoạt động; phá hỏng (tàu, súng... ); (quân sự) loại ra khỏi vòng chiến đấu.
- Làm cho không đủ tư cách; tuyên bố (ai) không đủ tư cách.
- Vô hiệu quả.
Động từ
- (ngoại động) Không thể làm được; để lấy đi một khả năng, như bằng cách làm tê liệt.(transitive) To render unable; to take away an ability of, as by crippling.
- (chủ yếu là của một người) Làm suy yếu khả năng thể chất hoặc tinh thần của; gây ra thương tích nghiêm trọng, vĩnh viễn.(chiefly of a person) To impair the physical or mental abilities of; to cause a serious, permanent injury.Falling off the horse disabled him.Việc ngã ngựa đã khiến anh ta bị tàn tật.
- (chủ yếu là điện tử, máy tính) Tắt, làm cho ngừng hoạt động (đặc biệt là chức năng của thiết bị điện tử hoặc cơ khí).(chiefly electronics, computing) To deactivate, to make inoperational (especially of a function of an electronic or mechanical device).The pilot had to disable the autopilot of his airplane.Phi công đã phải tắt chế độ lái tự động của máy bay.
Tính từ
- (lỗi thời) Thiếu khả năng; không thể.(obsolete) Lacking ability; unable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish