disagreement
/ˌdɪsəˈgriːmənt/danh từ
- Sự khác nhau, sự không giống nhau.
- Sự không hợp, sự không thích hợp.
- Sự bất đồng, sự không đồng ý kiến.
- Sự bất hoà.
Danh từ
- (đếm được) Cuộc tranh cãi, tranh cãi.(countable) An argument or debate.They had a bit of a disagreement about what color to paint the bedroom, but they have reached a compromise.Từ đồng nghĩa:contention. See also Thesaurus:dispute
- (không đếm được) Tình trạng không đồng ý hoặc không đồng tình.(uncountable) A condition of not agreeing or concurring.The theory shows considerable disagreement with the data.Từ đồng nghĩa:contention. See also Thesaurus:dispute
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disagreement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish