disagreement

/ˌdɪsəˈgriːmənt/
danh từ
  • Sự khác nhau, sự không giống nhau.
  • Sự không hợp, sự không thích hợp.
  • Sự bất đồng, sự không đồng ý kiến.
  • Sự bất hoà.
Danh từ
  1. (đếm được) Cuộc tranh cãi, tranh cãi.
    (countable) An argument or debate.
    They had a bit of a disagreement about what color to paint the bedroom, but they have reached a compromise.
  2. (không đếm được) Tình trạng không đồng ý hoặc không đồng tình.
    (uncountable) A condition of not agreeing or concurring.
    The theory shows considerable disagreement with the data.
🎬 Nghe “disagreement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish