Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
disagreement
/ˌdɪsəˈgriːmənt/
danh từ
Sự khác nhau, sự không giống nhau.
Sự không hợp, sự không thích hợp.
Sự bất đồng, sự không đồng ý kiến.
Sự bất hoà.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing