discipline

/ˈdɪsəplən/
danh từ
  • Kỷ luật.
  • Sự rèn luyện trí óc.
  • Nhục hình; sự trừng phạt.
  • Sự hành xác (để tỏ sự ăn năn).
  • , quân sự luyện tập.
  • Môn học.
động từ
  • Khép vào kỷ luật, đưa vào kỷ luật.
  • Rèn luyện.
  • Trừng phạt, đánh đập.