discipline

/ˈdɪsəplən/
danh từ
  • Kỷ luật.
  • Sự rèn luyện trí óc.
  • Nhục hình; sự trừng phạt.
  • Sự hành xác (để tỏ sự ăn năn).
  • , quân sự luyện tập.
  • Môn học.
động từ
  • Khép vào kỷ luật, đưa vào kỷ luật.
  • Rèn luyện.
  • Trừng phạt, đánh đập.
Danh từ
  1. Một hành vi được kiểm soát; tự chủ.
    A controlled behaviour; self-control.
  2. Một nhánh kiến thức, học tập hoặc thực hành cụ thể.
    A specific branch of knowledge, learning, or practice.
    Near-synonyms: specialty, speciality, specialism
    Từ đồng nghĩa: chuyên môn, chuyên môn, chuyên môn
Động từ
  1. (thông tục) Huấn luyện ai đó bằng sự hướng dẫn và thực hành.
    (transitive) To train someone by instruction and practice.
    Từ đồng nghĩa:drill
  2. (thông tục) Dạy ai đó tuân theo quyền lực.
    (transitive) To teach someone to obey authority.
    Từ đồng nghĩa:drill
  3. (thông tục) Trừng phạt ai đó nhằm (lại) giành lại quyền kiểm soát.
    (transitive) To punish someone in order to (re)gain control.
    Từ đồng nghĩa:drill
  4. (thông tục) Áp đặt mệnh lệnh cho ai.
    (transitive) To impose order on someone.
    Từ đồng nghĩa:drill
🎬 Nghe “discipline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish