discipline
/ˈdɪsəplən/danh từ
- Kỷ luật.
- Sự rèn luyện trí óc.
- Nhục hình; sự trừng phạt.
- Sự hành xác (để tỏ sự ăn năn).
- , quân sự luyện tập.
- Môn học.
động từ
- Khép vào kỷ luật, đưa vào kỷ luật.
- Rèn luyện.
- Trừng phạt, đánh đập.
Danh từ
- Một hành vi được kiểm soát; tự chủ.A controlled behaviour; self-control.
- Một nhánh kiến thức, học tập hoặc thực hành cụ thể.A specific branch of knowledge, learning, or practice.Near-synonyms: specialty, speciality, specialismTừ đồng nghĩa: chuyên môn, chuyên môn, chuyên môn
Động từ
- (thông tục) Huấn luyện ai đó bằng sự hướng dẫn và thực hành.(transitive) To train someone by instruction and practice.Từ đồng nghĩa:drill
- (thông tục) Dạy ai đó tuân theo quyền lực.(transitive) To teach someone to obey authority.Từ đồng nghĩa:drill
- (thông tục) Trừng phạt ai đó nhằm (lại) giành lại quyền kiểm soát.(transitive) To punish someone in order to (re)gain control.Từ đồng nghĩa:drill
- (thông tục) Áp đặt mệnh lệnh cho ai.(transitive) To impose order on someone.Từ đồng nghĩa:drill
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discipline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish