discipline
/ˈdɪsəplən/danh từ
- Kỷ luật.
- Sự rèn luyện trí óc.
- Nhục hình; sự trừng phạt.
- Sự hành xác (để tỏ sự ăn năn).
- , quân sự luyện tập.
- Môn học.
động từ
- Khép vào kỷ luật, đưa vào kỷ luật.
- Rèn luyện.
- Trừng phạt, đánh đập.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discipline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish