discord

/ˈdɪsˌkoɚd/
danh từ
  • Sự bất hoà; mối bất hoà, mối xích mích.
  • Tiếng chói tai.
  • Nốt nghịch tai.
động từ
  • Bất hoà với, xích mích với.
  • Chói tai, nghịch tai; không hợp âm (tiếng, âm... ).
Danh từ
  1. Thiếu sự hòa hợp, đồng thuận, hòa hợp; bất hòa.
    Lack of concord, agreement, harmony; disaccord.
  2. Căng thẳng hoặc xung đột do thiếu sự đồng thuận; sự bất đồng.
    Tension or strife resulting from a lack of agreement; dissension.
  3. Bất kỳ tiếng ồn gay gắt hoặc sự trộn lẫn lẫn lộn của âm thanh.
    Any harsh noise, or confused mingling of sounds.
  4. (âm nhạc) Sự kết hợp không hài hòa của các âm thanh phát ra đồng thời; một sự bất hòa.
    (music) An inharmonious combination of simultaneously sounded tones; a dissonance.
Động từ
  1. (nội động từ, cổ xưa) Không đồng ý; không thống nhất hoặc hòa hợp; đụng độ.
    (intransitive, archaic) To disagree; to fail to agree or harmonize; clash.
  2. (thông tục, hiếm gặp) Cởi những thứ được nối bằng dây.
    (transitive, rare) To untie things which are connected by a cord.
🎬 Nghe “discord” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish