discord
/ˈdɪsˌkoɚd/danh từ
- Sự bất hoà; mối bất hoà, mối xích mích.
- Tiếng chói tai.
- Nốt nghịch tai.
động từ
- Bất hoà với, xích mích với.
- Chói tai, nghịch tai; không hợp âm (tiếng, âm... ).
Danh từ
- Thiếu sự hòa hợp, đồng thuận, hòa hợp; bất hòa.Lack of concord, agreement, harmony; disaccord.
- Căng thẳng hoặc xung đột do thiếu sự đồng thuận; sự bất đồng.Tension or strife resulting from a lack of agreement; dissension.
- Bất kỳ tiếng ồn gay gắt hoặc sự trộn lẫn lẫn lộn của âm thanh.Any harsh noise, or confused mingling of sounds.
- (âm nhạc) Sự kết hợp không hài hòa của các âm thanh phát ra đồng thời; một sự bất hòa.(music) An inharmonious combination of simultaneously sounded tones; a dissonance.
Động từ
- (nội động từ, cổ xưa) Không đồng ý; không thống nhất hoặc hòa hợp; đụng độ.(intransitive, archaic) To disagree; to fail to agree or harmonize; clash.
- (thông tục, hiếm gặp) Cởi những thứ được nối bằng dây.(transitive, rare) To untie things which are connected by a cord.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discord” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish