discord

/ˈdɪsˌkoɚd/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự bất hoà; mối bất hoà, mối xích mích
  • tiếng chói tai
  • (âm nhạc) nốt nghịch tai
nội động từ
  • (+ with, from) bất hoà với, xích mích với
  • chói tai, nghịch tai; không hợp âm (tiếng, âm...)