discourage

/dɪˈskɚrəʤ/
động từ
  • Làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng.
  • Can ngăn (ai làm việc gì).
Động từ
  1. (ngoại động) Dập tắt lòng can đảm của; làm nản lòng; làm suy sụp tinh thần của; tước đi sự tự tin; để chán nản.
    (transitive) To extinguish the courage of; to dishearten; to depress the spirits of; to deprive of confidence; to deject.
    Don't be discouraged by the amount of work left to do: you'll finish it in good time.
    Đừng nản lòng vì khối lượng công việc còn lại phải làm: bạn sẽ hoàn thành nó trong thời gian thích hợp.
    Từ đồng nghĩa:dauntdeterdissuade
  2. (thông tục) Thuyết phục ai đó không làm (việc gì).
    (transitive) To persuade somebody not to do (something).
    Từ đồng nghĩa:dauntdeterdissuade
Danh từ
  1. (hiếm) Thiếu can đảm
    (rare) Lack of courage
    Từ đồng nghĩa:cowardliness

Chưa có góp ý cho “discourage”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “discourage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish