discovery
/dɪˈskʌvəri/danh từ
- Sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra.
- Điều khám phá ra, điều tìm ra, điều phát hiện ra; phát minh.
- Sự để lộ ra (bí mật... ).
- Nút mở, nút gỡ (trong một vở kịch... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discovery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish