discovery

/dɪˈskʌvəri/
danh từ
  • Sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra.
  • Điều khám phá ra, điều tìm ra, điều phát hiện ra; phát minh.
  • Sự để lộ ra (bí mật... ).
  • Nút mở, nút gỡ (trong một vở kịch... ).
Danh từ
  1. Một cái gì đó được phát hiện.
    Something discovered.
    This latest discovery should eventually lead to much better treatments for disease.
    Phát hiện mới nhất này cuối cùng sẽ dẫn tới những phương pháp điều trị bệnh tốt hơn nhiều.
  2. (không đếm được) Sự khám phá những điều mới mẻ.
    (uncountable) The discovering of new things.
    The purpose of the voyage was discovery.
    Mục đích của chuyến đi là khám phá.
  3. (đếm được, cổ xưa) Hành động khám phá hoặc tiết lộ điều gì đó; một sự mặc khải.
    (countable, archaic) An act of uncovering or revealing something; a revelation.
  4. (luật, không đếm được) Giai đoạn trước khi xét xử trong đó bằng chứng được thu thập.
    (law, uncountable) A pre-trial phase in which evidence is gathered.
    The prosecution moved to suppress certain items turned up during discovery.
    Cơ quan công tố đã tiến hành ngăn chặn một số vật phẩm được phát hiện trong quá trình phát hiện.
🎬 Nghe “discovery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish