Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
discovery
/dɪˈskʌvəri/
danh từ
Sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra.
Điều khám phá ra, điều tìm ra, điều phát hiện ra; phát minh.
Sự để lộ ra (bí mật... ).
Nút mở, nút gỡ (trong một vở kịch... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing