Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
discrimination
/dɪˌskrɪməˈneɪʃən/
danh từ
Sự phân biệt, sự nhận rõ điều khác nhau, sự tách bạch ra.
Sự biết phân biệt, sự sáng suốt, óc phán đoán, óc suy xét.
Sự đối xử phân biệt.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing