disdain

/dɪsˈdeɪn/
danh từ
  • Sự khinh, sự khinh thị; thái độ khinh người, thái độ khinh khỉnh.
  • Thái độ không thèm, thái độ làm cao không thèm (làm gì... ).
động từ
  • Khinh, khinh thị; khinh khỉnh (ai, cái gì).
  • Không thèm, làm cao không thèm (làm gì... ).
Danh từ
  1. (không đếm được) Cảm giác khinh thường, khinh thường.
    (uncountable) A feeling of contempt or scorn.
    The cat viewed the cheap supermarket catfood with disdain and stalked away.
    Con mèo nhìn thức ăn cho mèo giá rẻ ở siêu thị với thái độ khinh bỉ và bỏ đi.
  2. (lỗi thời) Điều đáng bị khinh thường hoặc bị coi thường và ác cảm.
    (obsolete) That which is worthy to be disdained or regarded with contempt and aversion.
  3. (lỗi thời) Tình trạng bị khinh thường; nỗi tủi nhục.
    (obsolete) The state of being despised; shame.
Động từ
  1. (ngoại động) Xem xét (ai đó hoặc cái gì đó) với thái độ khinh miệt mạnh mẽ.
    (transitive) To regard (someone or something) with strong contempt.
    Từ đồng nghĩa:abominatecontemn
  2. (nội động từ, lỗi thời) Phẫn nộ hoặc bị xúc phạm.
    (intransitive, obsolete) To be indignant or offended.
    Từ đồng nghĩa:abominatecontemn
🎬 Nghe “disdain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish