disdain
/dɪsˈdeɪn/danh từ
- Sự khinh, sự khinh thị; thái độ khinh người, thái độ khinh khỉnh.
- Thái độ không thèm, thái độ làm cao không thèm (làm gì... ).
động từ
- Khinh, khinh thị; khinh khỉnh (ai, cái gì).
- Không thèm, làm cao không thèm (làm gì... ).
Danh từ
- (không đếm được) Cảm giác khinh thường, khinh thường.(uncountable) A feeling of contempt or scorn.The cat viewed the cheap supermarket catfood with disdain and stalked away.Con mèo nhìn thức ăn cho mèo giá rẻ ở siêu thị với thái độ khinh bỉ và bỏ đi.
- (lỗi thời) Điều đáng bị khinh thường hoặc bị coi thường và ác cảm.(obsolete) That which is worthy to be disdained or regarded with contempt and aversion.
- (lỗi thời) Tình trạng bị khinh thường; nỗi tủi nhục.(obsolete) The state of being despised; shame.
Động từ
- (ngoại động) Xem xét (ai đó hoặc cái gì đó) với thái độ khinh miệt mạnh mẽ.(transitive) To regard (someone or something) with strong contempt.
- (nội động từ, lỗi thời) Phẫn nộ hoặc bị xúc phạm.(intransitive, obsolete) To be indignant or offended.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disdain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish