disk

/ˈdisk/
danh từ
  • Đĩa, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa.
  • hình tròn, hình đĩa tròn.
  • Đĩa.
  • Đĩa hát.
  • Đĩa từ, bao gồm đĩa mềm và đĩa cứng.
  • Đĩa CD-ROM, đĩa nhạc hoặc thiết bị đĩa lưu động khác.
Danh từ
  1. Một tấm mỏng, phẳng, hình tròn hoặc vật tương tự.
    A thin, flat, circular plate or similar object.
    A coin is a disk of metal.
    Đồng xu là một đĩa kim loại.
  2. (hình học) Vùng hình học hai chiều, tập hợp các điểm được giới hạn bởi một đường tròn.
    (geometry) A two-dimensional geometric region, the set of points bounded by a circle.
  3. (nghĩa bóng) Vật giống như cái đĩa.
    (figuratively) Something resembling a disk.
    Venus' disk cut off light from the Sun.
    Đĩa của sao Kim cắt ánh sáng từ Mặt trời.
  4. (giải phẫu) Đĩa đệm
    (anatomy) An intervertebral disc
Động từ
  1. (Nông nghiệp) Máy bừa.
    (agriculture) To harrow.
  2. (hàng không, cánh quạt của máy bay) Để di chuyển về phía trước hoặc vận hành ở bước cánh bằng 0, hướng mặt cánh quạt vào luồng không khí đang tới và tối đa hóa lực cản do cánh quạt tạo ra.
    (aviation, of an aircraft's propeller) To move towards, or operate at, zero blade pitch, orienting the propeller blades face-on to the oncoming airstream and maximizing the drag generated by the propeller.
🎬 Nghe “disk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish