Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
disk
/ˈdisk/
danh từ
Đĩa, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa.
hình tròn, hình đĩa tròn.
Đĩa.
Đĩa hát.
Đĩa từ, bao gồm đĩa mềm và đĩa cứng.
Đĩa CD-ROM, đĩa nhạc hoặc thiết bị đĩa lưu động khác.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng