dismantle

/dɪsˈmæntl̟/
động từ
  • Gỡ hết vật che đậy, dỡ hết vật che đậy, lột bỏ vật phủ ngoài.
  • Tháo gỡ hết các thứ trang bị, tháo dỡ hết các thứ trang bị (súng ống, buồm... trên tàu).
  • Tháo gỡ, tháo dỡ (máy móc).
  • Phá hủy, triệt phá (thành luỹ).
Động từ
  1. (thông tục) Tháo rời; tháo rời; để xé thành từng mảnh.
    (transitive) To take apart; to disassemble; to take to pieces.
  2. (ngoại động) Để bác bỏ một diễn ngôn, một tuyên bố hoặc một lập luận.
    (transitive) To disprove a discourse, claim or argument.
  3. (nghĩa gốc) Cởi bỏ, cởi bỏ quần áo hoặc che phủ.
    (transitive, originally) To divest, strip of dress or covering.
  4. (ngoại động) Tháo bỏ phụ kiện hoặc đồ đạc trong nhà.
    (transitive) To remove fittings or furnishings from.
🎬 Nghe “dismantle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish