dismantle
/dɪsˈmæntl̟/động từ
- Gỡ hết vật che đậy, dỡ hết vật che đậy, lột bỏ vật phủ ngoài.
- Tháo gỡ hết các thứ trang bị, tháo dỡ hết các thứ trang bị (súng ống, buồm... trên tàu).
- Tháo gỡ, tháo dỡ (máy móc).
- Phá hủy, triệt phá (thành luỹ).
Động từ
- (thông tục) Tháo rời; tháo rời; để xé thành từng mảnh.(transitive) To take apart; to disassemble; to take to pieces.
- (ngoại động) Để bác bỏ một diễn ngôn, một tuyên bố hoặc một lập luận.(transitive) To disprove a discourse, claim or argument.
- (nghĩa gốc) Cởi bỏ, cởi bỏ quần áo hoặc che phủ.(transitive, originally) To divest, strip of dress or covering.
- (ngoại động) Tháo bỏ phụ kiện hoặc đồ đạc trong nhà.(transitive) To remove fittings or furnishings from.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dismantle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish