dismiss

/dɪsˈmɪs/
động từ
  • Giải tán (đám đông tụ tập, quân đội... ).
  • Cho đi.
  • Đuổi ra, thải hồi, sa thải (người làm... ).
  • Gạt bỏ, xua đuổi (ý nghĩ... ).
  • Bàn luận qua loa, nêu lên qua loa (một vấn đề, cốt để bỏ qua).
  • Đánh đi (quả bóng crickê).
  • Bỏ không xét (một vụ); bác (đơn).
danh từ
  • The dismiss (quân sự) sự giải tán (sau buổi tập luyện).
Động từ
  1. (thông tục) Xả; để chấm dứt việc làm hoặc dịch vụ của.
    (transitive) To discharge; to end the employment or service of.
    The company dismissed me after less than a year.
    Công ty đã sa thải tôi sau chưa đầy một năm.
    Từ đồng nghĩa:lay off
  2. (Động) Ra lệnh rời đi.
    (transitive) To order to leave.
    The soldiers were dismissed after the parade.
    Những người lính đã được giải tán sau cuộc duyệt binh.
    Từ đồng nghĩa:lay off
  3. (thông tục) Xua tan; để thoát khỏi tâm trí của một người.
    (transitive) To dispel; to rid one’s mind of.
    He dismissed all thoughts of acting again.
    Anh gạt bỏ mọi suy nghĩ về việc diễn xuất trở lại.
    Từ đồng nghĩa:lay off
  4. (thông tục) Từ chối; để từ chối chấp nhận.
    (transitive) To reject; to refuse to accept.
    The court dismissed the case.
    Tòa án đã bác bỏ vụ kiện.
    Từ đồng nghĩa:lay off
🎬 Nghe “dismiss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish