dismiss
/dɪsˈmɪs/động từ
- Giải tán (đám đông tụ tập, quân đội... ).
- Cho đi.
- Đuổi ra, thải hồi, sa thải (người làm... ).
- Gạt bỏ, xua đuổi (ý nghĩ... ).
- Bàn luận qua loa, nêu lên qua loa (một vấn đề, cốt để bỏ qua).
- Đánh đi (quả bóng crickê).
- Bỏ không xét (một vụ); bác (đơn).
danh từ
- The dismiss (quân sự) sự giải tán (sau buổi tập luyện).
Động từ
- (thông tục) Xả; để chấm dứt việc làm hoặc dịch vụ của.(transitive) To discharge; to end the employment or service of.The company dismissed me after less than a year.Công ty đã sa thải tôi sau chưa đầy một năm.Từ đồng nghĩa:lay off
- (Động) Ra lệnh rời đi.(transitive) To order to leave.The soldiers were dismissed after the parade.Những người lính đã được giải tán sau cuộc duyệt binh.Từ đồng nghĩa:lay off
- (thông tục) Xua tan; để thoát khỏi tâm trí của một người.(transitive) To dispel; to rid one’s mind of.He dismissed all thoughts of acting again.Anh gạt bỏ mọi suy nghĩ về việc diễn xuất trở lại.Từ đồng nghĩa:lay off
- (thông tục) Từ chối; để từ chối chấp nhận.(transitive) To reject; to refuse to accept.The court dismissed the case.Tòa án đã bác bỏ vụ kiện.Từ đồng nghĩa:lay off
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dismiss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish