dispensation

/ˌdɪspənˈseɪʃən/
danh từ
  • Sự phân phát, sự phân phối.
  • Sự sắp đặt (của trời, tạo hoá); mệnh trời.
  • Hệ thống tôn giáo; chế độ tôn giáo.
  • Sự miễn trừ, sự tha cho.
  • Sự có thể bỏ qua, sự có thể đừng được, sự không cần đến.
Danh từ
  1. Hành vi phân phối hoặc xử lý; phân phối
    The act of dispensing or dealing out; distribution
    a fair dispensation of money
    phân phối tiền hợp lý
  2. Sự phân phối thiện và ác của Thiên Chúa cho con người.
    The distribution of good and evil by God to man.
  3. Những gì được phân phát, phân phát hoặc cho đi; cái được ban cho ai đó
    That which is dispensed, dealt out, or given; that which is bestowed on someone
  4. Một hệ thống các nguyên tắc, lời hứa và quy tắc được ban hành và quản lý; cơ chế; kinh tế
    A system of principles, promises, and rules ordained and administered; scheme; economy
    the Patriarchal, Mosaic, and Christian dispensations
    các thời kỳ Tổ phụ, Môi-se và Cơ-đốc giáo
🎬 Nghe “dispensation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish