Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
dispensation
/ˌdɪspənˈseɪʃən/
danh từ
Sự phân phát, sự phân phối.
Sự sắp đặt (của trời, tạo hoá); mệnh trời.
Hệ thống tôn giáo; chế độ tôn giáo.
Sự miễn trừ, sự tha cho.
Sự có thể bỏ qua, sự có thể đừng được, sự không cần đến.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing