dispensation
/ˌdɪspənˈseɪʃən/danh từ
- Sự phân phát, sự phân phối.
- Sự sắp đặt (của trời, tạo hoá); mệnh trời.
- Hệ thống tôn giáo; chế độ tôn giáo.
- Sự miễn trừ, sự tha cho.
- Sự có thể bỏ qua, sự có thể đừng được, sự không cần đến.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dispensation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish