dispensation
/ˌdɪspənˈseɪʃən/danh từ
- Sự phân phát, sự phân phối.
- Sự sắp đặt (của trời, tạo hoá); mệnh trời.
- Hệ thống tôn giáo; chế độ tôn giáo.
- Sự miễn trừ, sự tha cho.
- Sự có thể bỏ qua, sự có thể đừng được, sự không cần đến.
Danh từ
- Hành vi phân phối hoặc xử lý; phân phốiThe act of dispensing or dealing out; distributiona fair dispensation of moneyphân phối tiền hợp lý
- Sự phân phối thiện và ác của Thiên Chúa cho con người.The distribution of good and evil by God to man.
- Những gì được phân phát, phân phát hoặc cho đi; cái được ban cho ai đóThat which is dispensed, dealt out, or given; that which is bestowed on someone
- Một hệ thống các nguyên tắc, lời hứa và quy tắc được ban hành và quản lý; cơ chế; kinh tếA system of principles, promises, and rules ordained and administered; scheme; economythe Patriarchal, Mosaic, and Christian dispensationscác thời kỳ Tổ phụ, Môi-se và Cơ-đốc giáo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dispensation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish