disposal

/dɪˈspoʊzəl/
danh từ
  • Sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bố trí, cách sắp xếp, cách bố trí.
  • Sự vứt bỏ đi, sự bán tống đi.
  • Sự bán, sự chuyển nhượng, sự nhượng lại.
  • Sự tuỳ ý sử dụng.
Danh từ
  1. (countable) A disposition; an arrangement, categorization, or classification of things.
    at your disposal
  2. (countable) The act or an instance of disposing of or getting rid of something.
  3. (uncountable) The power to use something or someone.
  4. (countable) A garbage disposal
🎬 Nghe “disposal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish