disposal
/dɪˈspoʊzəl/danh từ
- Sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bố trí, cách sắp xếp, cách bố trí.
- Sự vứt bỏ đi, sự bán tống đi.
- Sự bán, sự chuyển nhượng, sự nhượng lại.
- Sự tuỳ ý sử dụng.
Danh từ
- —(countable) A disposition; an arrangement, categorization, or classification of things.at your disposal
- —(countable) The act or an instance of disposing of or getting rid of something.
- —(uncountable) The power to use something or someone.
- —(countable) A garbage disposal
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disposal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish