dispose
/dɪˈspoʊz/động từ
- Sắp đặt , sắp xếp, bố trí.
- Làm cho có ý định, làm cho có khuynh hướng, làm cho có tâm trạng, làm cho có ý muốn.
- Quyết định.
- Dùng, tuỳ ý sử dụng.
- Quyết định số phận xử lý; giải quyết; vứt bỏ, khử đi; bác bỏ, đánh bại; ăn gấp, uống gấp; phi tang bằng chứng
- Bán, bán chạy; nhường lại, chuyển nhượng.
Động từ
- (nội động từ, với của) Loại bỏ hoặc loại bỏ cái gì đó.(intransitive, with of) To eliminate or to get rid of something.I dispose of my trash in the garbage can.Tôi vứt rác vào thùng rác.Từ đồng nghĩa:inclinediscard
- Để phân phối hoặc sắp xếp; để đặt vào vị trí.To distribute or arrange; to put in place.Từ đồng nghĩa:inclinediscard
- Để giải quyết; để gán cho một mục đích sử dụng.To deal out; to assign to a use.what he designed to bestow on her funeral, he would rather dispose among the poornhững gì anh ấy định ban cho đám tang của cô ấy, anh ấy thà vứt bỏ cho người nghèoTừ đồng nghĩa:inclinediscard
- Để nghiêng.To incline.In these uncertain times, I am disposed towards caution.Trong những thời điểm không chắc chắn này, tôi sẵn sàng thận trọng.Từ đồng nghĩa:inclinediscard
Danh từ
- (lỗi thời) Việc xử lý hoặc quản lý một cái gì đó.(obsolete) The disposal or management of something.
- (lỗi thời) Hành vi; bố trí.(obsolete) Behaviour; disposition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dispose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish