Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
disruption
/dɪsˈrəpʃən/
danh từ
Sự đập gãy, sự đập vỗ, sự phá vỡ; sự gẫy vỡ.
Tình trạng xâu xé, tình trạng chia rẽ.
Sự đánh thủng.
Sự ngắt quãng
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing