disruption
/dɪsˈrəpʃən/danh từ
- Sự đập gãy, sự đập vỗ, sự phá vỡ; sự gẫy vỡ.
- Tình trạng xâu xé, tình trạng chia rẽ.
- Sự đánh thủng.
- Sự ngắt quãng
Danh từ
- Sự gián đoạn đối với dòng chảy thường xuyên hoặc trình tự của một cái gì đó.An interruption to the regular flow or sequence of something.The network created a disruption in the show when they broke in with a newscast.Mạng đã tạo ra sự gián đoạn trong chương trình khi họ đưa ra một bản tin.
- Một hành động gây rối liên tục.A continuing act of disorder.There was great disruption in the classroom when the teacher left.Lớp học có sự hỗn loạn lớn khi giáo viên rời đi.
- Bị vỡ hoặc vỡ ra; một sự vi phạm.A breaking or bursting apart; a breach.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disruption” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish