distinction
/dɪˈstɪŋkʃən/danh từ
- Sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau.
- Nét đặc biệt, màu sắc riêng, tính độc đáo (văn).
- Dấu hiệu đặc biệt; biểu hiện danh dự, tước hiệu, danh hiệu.
- Sự biệt đãi, sự ưu đãi, sự trọng vọng.
- Sự ưu tú, sự xuất chúng, sự lỗi lạc.
🔗 Tra thêm tại
