distinction

/dɪˈstɪŋkʃən/
danh từ
  • Sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau.
  • Nét đặc biệt, màu sắc riêng, tính độc đáo (văn).
  • Dấu hiệu đặc biệt; biểu hiện danh dự, tước hiệu, danh hiệu.
  • Sự biệt đãi, sự ưu đãi, sự trọng vọng.
  • Sự ưu tú, sự xuất chúng, sự lỗi lạc.