distortion

/dɪˈstoɚt/
danh từ
  • Sự vặn vẹo, sự bóp méo, sự làm méo mó.
  • Sự bóp méo, sự xuyên tạc (sự thật...).
  • Tình trạng không rõ và không chính xác (dây nói...).
Danh từ
  1. Một hành động xuyên tạc.
    An act of distorting.
    Từ đồng nghĩa:deformationdisfigurement
  2. Kết quả của sự xuyên tạc.
    A result of distorting.
    Từ đồng nghĩa:deformationdisfigurement
  3. Một sự xuyên tạc sự thật.
    A misrepresentation of the truth.
    The story he told was a bit of a distortion.
    Câu chuyện anh kể có chút sai lệch.
    Từ đồng nghĩa:deformationdisfigurement
  4. Tiếng ồn hoặc các tạo tác khác gây ra trong quá trình tái tạo âm thanh hoặc âm nhạc điện tử.
    Noise or other artifacts caused in the electronic reproduction of sound or music.
    This recording sounds awful due to the distortion.
    Bản ghi âm này nghe có vẻ khủng khiếp do bị biến dạng.
    Từ đồng nghĩa:deformationdisfigurement
🎬 Nghe “distortion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish