distraction
/dɪˈstrækʃən/danh từ
- sự làm xao lãng, sự làm lãng đi, sự làm đứt quãng (mạch tư tưởng, công việc đang làm... ); sự lãng trí, sự đãng trí; điều xao lãng.
- Sự giải trí, sự tiêu khiển; trò giải trí, trò tiêu khiển.
- Sự bối rối, sự rối trí.
- Sự điên cuồng, sự mất trí, sự quẫn trí.
Danh từ
- Một cái gì đó làm mất tập trung.Something that distracts.Poking one's eye is a good distraction from a hurting toe.Chọc vào mắt là cách tốt để đánh lạc hướng khỏi ngón chân đang bị đau.
- Quá trình bị phân tâm.The process of being distracted.We have to reduce distraction in class if we want students to achieve good results.Chúng ta phải giảm bớt sự mất tập trung trong lớp nếu muốn học sinh đạt được kết quả tốt.
- Rối loạn; rối loạn; xáo trộn; lú lẫn.Perturbation; disorder; disturbance; confusion.It's true that the Copernican Systeme introduceth distraction in the universe of Aristotle.Đúng là Hệ thống Copernicus giới thiệu sự xao lãng trong vũ trụ của Aristotle.
- Rối loạn tâm thần; một trạng thái tâm trí loạn trí; sự điên rồ.Mental disarray; a deranged state of mind; insanity.The incessant nightmares drove him to distraction.Những cơn ác mộng liên miên khiến anh mất tập trung.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “distraction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish