distrust

/dɪsˈtrʌst/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
  • sự không tin, sự không tin cậy, sự nghi ngờ, sự ngờ vực
ngoại động từ
  • không tin, không tin cậy (ai), hay nghi ngờ, ngờ vực