distrust

/dɪsˈtrʌst/
danh từ
  • Sự không tin, sự không tin cậy, sự nghi ngờ, sự ngờ vực.
động từ
  • Không tin, không tin cậy (ai), hay nghi ngờ, ngờ vực.
Danh từ
  1. Thiếu niềm tin hoặc sự tự tin.
    Lack of trust or confidence.
    Từ đồng nghĩa:mistrustuntrustwantrust
Động từ
  1. Không đặt niềm tin vào; không có niềm tin vào.
    To put no trust in; to have no confidence in.
    Từ đồng nghĩa:mistrust
🎬 Nghe “distrust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish