distrust
/dɪsˈtrʌst/danh từ
- Sự không tin, sự không tin cậy, sự nghi ngờ, sự ngờ vực.
động từ
- Không tin, không tin cậy (ai), hay nghi ngờ, ngờ vực.
Danh từ
- Thiếu niềm tin hoặc sự tự tin.Lack of trust or confidence.Từ đồng nghĩa:mistrustuntrustwantrust
Động từ
- Không đặt niềm tin vào; không có niềm tin vào.To put no trust in; to have no confidence in.Từ đồng nghĩa:mistrust
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “distrust” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish