diverge

/dəˈvɚʤ/
động từ
  • Phân kỳ, rẽ ra.
  • Trệch; đi trệch.
  • Khác nhau, bất đồng (ý kiến... ).
  • Làm phân kỳ, làm rẽ ra.
  • Làm trệch đi.
🎬 Nghe “diverge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish