divine

/dəˈvaɪn/
📚 Từ điển Anh-Việt
tính từ
  • thần thanh, thiêng liêng
  • tuyệt diệu, tuyệt trần, siêu phàm
danh từ
  • nhà thần học
động từ
  • đoán, tiên đoán, bói