divine
/dəˈvaɪn/tính từ
- Thần thánh, thiêng liêng.
- Tuyệt diệu, tuyệt trần, siêu phàm.
danh từ
- Nhà thần học.
động từ
- Đoán, tiên đoán, bói.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một vị thần.Of or pertaining to a god.a divine beingmột vị thần
- Vĩnh cửu, thánh thiện, hay nói cách khác là giống như thần thánh.Eternal, holy, or otherwise godlike.divine powersức mạnh thần thánh
- Của siêu nhân hoặc vượt trội xuất sắc.Of superhuman or surpassing excellence.divine skillkỹ năng thần thánh
- Đẹp, thiên đường.Beautiful, heavenly.
Danh từ
- Một người có kỹ năng thần thánh; một nhà thần học.One skilled in divinity; a theologian.
- Một mục sư của phúc âm; một linh mục; một giáo sĩ.A minister of the gospel; a priest; a clergyman.December 22, 1820, John Woodbridge, Sermon preached in Hadley in commemoration of the landing our fathers at Plymouth The first divines of New England […] were surpassed by none in extensive erudition.Ngày 22 tháng 12 năm 1820, John Woodbridge, Bài giảng thuyết giảng ở Hadley để kỷ niệm ngày cha ông chúng ta đổ bộ lên Plymouth. Những vị thần đầu tiên của New England […] không có ai vượt qua được về mức độ uyên bác sâu rộng.
- (thường được viết hoa, với 'the') Chúa hoặc một vị thần, đặc biệt ở khía cạnh của nó như một khái niệm siêu việt.(often capitalized, with 'the') God or a god, particularly in its aspect as a transcendental concept.
Động từ
- (ngoại động) Báo trước (điều gì đó), đặc biệt bằng cách bói toán.(transitive) To foretell (something), especially by the use of divination.
- (ngoại động) Đoán hoặc khám phá (điều gì đó) thông qua trực giác hoặc hiểu biết sâu sắc.(transitive) To guess or discover (something) through intuition or insight.
- (ngoại động) Tìm kiếm (vật thể dưới lòng đất hoặc nước) bằng que bói toán.(transitive) To search for (underground objects or water) using a divining rod.
- Để làm cho thiêng liêng; để thần thánh hóa.To render divine; to deify.
Chưa có góp ý cho “divine”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “divine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish