division
/dəˈvɪʒən/danh từ
- Sự chia; sự phân chia.
- Phép chia.
- Sự chia rẽ, sự ly gián; sự bất hoà, sự phân tranh.
- Sự phân loại, sự sắp loại, sự phân nghĩa.
- Sự chia làm hai phe để biểu quyết (ở quốc hội, nghị viện...).
- Phân khu, khu vực (hành chính).
- Đường phân chia, ranh giới; vách ngăn.
- Phần đoạn; nhóm.
- Sư đoàn.
- Chế độ nhà tù (do quan toà quy định).
Danh từ
- (không đếm được) Hành động hoặc quá trình phân chia bất cứ thứ gì.(uncountable) The act or process of dividing anything.
- Mỗi phần riêng biệt của một cái gì đó là kết quả của sự phân chia.Each of the separate parts of something resulting from division.
- (số học, không đếm được) Quá trình chia một số cho một số khác.(arithmetic, uncountable) The process of dividing a number by another.
- (số học) Phép tính liên quan đến quá trình này.(arithmetic) A calculation that involves this process.I've got ten divisions to do for my homework.Tôi có mười phần phải làm bài tập về nhà.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “division” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish