Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
divorce
/dəˈvoɚs/
danh từ
Sự ly dị.
Sự lìa ra, sự tách ra.
động từ
Cho ly dị; ly dị (chồng vợ... ).
Làm xa rời, làm lìa khỏi, tách ra khỏi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing