divorce

/dəˈvoɚs/
danh từ
  • Sự ly dị.
  • Sự lìa ra, sự tách ra.
động từ
  • Cho ly dị; ly dị (chồng vợ... ).
  • Làm xa rời, làm lìa khỏi, tách ra khỏi.
🎬 Nghe “divorce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish