Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
diy
/ˌdiːˌaɪˈwaɪ/
danh từ
Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của do it yourself (“tự tay làm lấy”).
động từ
Tự mình làm công việc thường được giao cho người thành thạo.
tính từ
Thuộc hoặc liên quan đến việc tự làm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing