diy

/ˌdiːˌaɪˈwaɪ/
danh từ
  • Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của do it yourself (“tự tay làm lấy”).
động từ
  • Tự mình làm công việc thường được giao cho người thành thạo.
tính từ
  • Thuộc hoặc liên quan đến việc tự làm.
🎬 Nghe “diy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish