dizzy
/ˈdɪzi/tính từ
- Hoa mắt, choáng váng, chóng mặt; làm hoa mắt, làm choáng váng, làm chóng mặt.
- Cao ngất (làm chóng mặt... ).
- Quay tít, xoáy cuộn (làm chóng mặt).
động từ
- Làm hoa mắt, làm chóng mặt.
Tính từ
- Trải nghiệm cảm giác quay cuồng và choáng váng, mất thăng bằng hoặc choáng váng.Experiencing a sensation of whirling and of being giddy, unbalanced, or lightheaded.I stood up too fast and felt dizzy.Tôi đứng dậy quá nhanh và cảm thấy chóng mặt.Từ đồng nghĩa:woozy
- Gây chóng mặt.Producing giddiness.We climbed to a dizzy height.Chúng tôi leo lên một độ cao chóng mặt.Từ đồng nghĩa:dizzying
- Đầu óc trống rỗng, đãng trí hoặc phù phiếm; chóng mặt.Empty-headed, scatterbrained or frivolous; ditzy.My new secretary is a dizzy blonde.Thư ký mới của tôi là một cô gái tóc vàng chóng mặt.
- (tiếng Anh, Yorkshire) đơn giản, nửa vời.(UK dialectal, Yorkshire) simple, half-witted.
Động từ
- (thông tục) Làm (ai hoặc cái gì) choáng váng; làm hoang mang.(transitive) To make (someone or something) dizzy; to bewilder.
Danh từ
- (từ lóng, ô tô) Bộ phân phối (thiết bị trong động cơ đốt trong).(slang, automotive) A distributor (device in internal combustion engine).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dizzy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish