dizzy

/ˈdɪzi/
tính từ
  • Hoa mắt, choáng váng, chóng mặt; làm hoa mắt, làm choáng váng, làm chóng mặt.
  • Cao ngất (làm chóng mặt... ).
  • Quay tít, xoáy cuộn (làm chóng mặt).
động từ
  • Làm hoa mắt, làm chóng mặt.
Tính từ
  1. Trải nghiệm cảm giác quay cuồng và choáng váng, mất thăng bằng hoặc choáng váng.
    Experiencing a sensation of whirling and of being giddy, unbalanced, or lightheaded.
    I stood up too fast and felt dizzy.
    Tôi đứng dậy quá nhanh và cảm thấy chóng mặt.
    Từ đồng nghĩa:woozy
  2. Gây chóng mặt.
    Producing giddiness.
    We climbed to a dizzy height.
    Chúng tôi leo lên một độ cao chóng mặt.
    Từ đồng nghĩa:dizzying
  3. Đầu óc trống rỗng, đãng trí hoặc phù phiếm; chóng mặt.
    Empty-headed, scatterbrained or frivolous; ditzy.
    My new secretary is a dizzy blonde.
    Thư ký mới của tôi là một cô gái tóc vàng chóng mặt.
  4. (tiếng Anh, Yorkshire) đơn giản, nửa vời.
    (UK dialectal, Yorkshire) simple, half-witted.
Động từ
  1. (thông tục) Làm (ai hoặc cái gì) choáng váng; làm hoang mang.
    (transitive) To make (someone or something) dizzy; to bewilder.
Danh từ
  1. (từ lóng, ô tô) Bộ phân phối (thiết bị trong động cơ đốt trong).
    (slang, automotive) A distributor (device in internal combustion engine).
🎬 Nghe “dizzy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish