document
/ˈdɑːkjəmənt/danh từ
- Văn kiện; tài liệu, tư liệu.
động từ
- Chứng minh bằng tư liệu; dẫn chứng bằng tư liệu.
- Đưa ra tài liệu, cung cấp tư liệu.
Danh từ
- Bản gốc hoặc giấy tờ chính thức được sử dụng làm cơ sở, bằng chứng hoặc hỗ trợ cho bất kỳ nội dung nào khác, bao gồm bất kỳ văn bản, sách hoặc công cụ nào khác truyền tải thông tin liên quan đến bằng chứng hoặc hỗ trợ đó.An original or official paper used as the basis, proof, or support of anything else, including any writing, book, or other instrument conveying information pertinent to such proof or support.
- Bất kỳ nội dung vật chất nào mà thông tin được thể hiện bằng văn bản.Any material substance on which the information is represented by writing.
- (máy tính) Tệp có chứa văn bản.(computing) A file that contains text.
- (khoa học thông tin) Một đối tượng truyền tải thông tin bằng bất kỳ phương tiện nào, có khả năng được lập chỉ mục cùng với các đối tượng tương tự khác.(information science) An object conveying information by whatever means, capable of being indexed alongside other similar objects.
Động từ
- Để ghi vào tài liệu.To record in documents.He documented each step of the process as he did it, which was good when the investigation occurred.
- Cung cấp các tài liệu hoặc giấy tờ cần thiết để xác lập sự việc hoặc cung cấp thông tin.To furnish with documents or papers necessary to establish facts or give information.A ship should be documented according to the directions of law.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “document” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish