documentation
/ˌdɑːkjəmənˈteɪʃən/danh từ
- Sự chứng minh bằng tài liệu, sự dẫn chứng bằng tư liệu, việc viết tài liệu về một sự việc, sự vật nào đó, việc tư liệu hóa, sự tư liệu hóa.
- Sự đưa ra tài liệu, sự cung cấp tài liệu.
Danh từ
- Một cái gì đó được chuyển từ một ý nghĩ thành một tài liệu; tài khoản bằng văn bản của một ý tưởngSomething transposed from a thought to a document; the written account of an idea.
- Bằng chứng tài liệu và nguồn.Documentary evidence and sources.
- (máy tính, cơ khí) Tài liệu giải thích hoạt động của một máy hoặc chương trình phần mềm cụ thể.(computing, mechanical engineering) Documents that explain the operation of a particular machine or software program.
- (lập trình) Các nhận xét giải thích cách sử dụng các hàm, thư viện và khối mã riêng lẻ.(programming) Comments that explain the usage of individual functions, libraries and blocks of code.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “documentation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish