Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
domain
/doʊˈmeɪn/
danh từ
Đất đai, tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...).
Lãnh địa; lãnh thổ.
Phạm vi (ảnh hưởng...), lĩnh vực (khoa học hoạt động...).
Miền, tên miền (mạng máy tính).
Phạm vi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing