domain

/doʊˈmeɪn/
danh từ
  • Đất đai, tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...).
  • Lãnh địa; lãnh thổ.
  • Phạm vi (ảnh hưởng...), lĩnh vực (khoa học hoạt động...).
  • Miền, tên miền (mạng máy tính).
  • Phạm vi.
Danh từ
  1. Một khu vực địa lý được sở hữu hoặc kiểm soát bởi một cá nhân hoặc tổ chức.
    A geographic area owned or controlled by a single person or organization.
    The king ruled his domain harshly.
    Nhà vua cai trị lãnh thổ của mình một cách khắc nghiệt.
  2. Một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động, ảnh hưởng hoặc chuyên môn.
    A field or sphere of activity, influence or expertise.
    Dealing with complaints isn't really my domain: get in touch with customer services.
    Giải quyết khiếu nại không thực sự là lĩnh vực của tôi: liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng.
  3. Một nhóm các mục, chủ đề hoặc chủ đề liên quan.
    A group of related items, topics, or subjects.
  4. (toán học, lý thuyết tập hợp) Tập hợp các giá trị đầu vào (đối số) mà hàm được xác định.
    (mathematics, set theory) The set of input (argument) values for which a function is defined.
🎬 Nghe “domain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish