domain

/doʊˈmeɪn/
danh từ
  • Đất đai, tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...).
  • Lãnh địa; lãnh thổ.
  • Phạm vi (ảnh hưởng...), lĩnh vực (khoa học hoạt động...).
  • Miền, tên miền (mạng máy tính).
  • Phạm vi.
🎬 Nghe “domain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish