domain
/doʊˈmeɪn/danh từ
- Đất đai, tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...).
- Lãnh địa; lãnh thổ.
- Phạm vi (ảnh hưởng...), lĩnh vực (khoa học hoạt động...).
- Miền, tên miền (mạng máy tính).
- Phạm vi.
Danh từ
- Một khu vực địa lý được sở hữu hoặc kiểm soát bởi một cá nhân hoặc tổ chức.A geographic area owned or controlled by a single person or organization.The king ruled his domain harshly.Nhà vua cai trị lãnh thổ của mình một cách khắc nghiệt.
- Một lĩnh vực hoặc phạm vi hoạt động, ảnh hưởng hoặc chuyên môn.A field or sphere of activity, influence or expertise.Dealing with complaints isn't really my domain: get in touch with customer services.Giải quyết khiếu nại không thực sự là lĩnh vực của tôi: liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng.
- Một nhóm các mục, chủ đề hoặc chủ đề liên quan.A group of related items, topics, or subjects.
- (toán học, lý thuyết tập hợp) Tập hợp các giá trị đầu vào (đối số) mà hàm được xác định.(mathematics, set theory) The set of input (argument) values for which a function is defined.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “domain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish