domestic

/dəˈmɛstɪk/
tính từ
  • Gia đình, (thuộc) việc nhà, nội trợ.
  • Nuôi trong nhà (súc vật).
  • Trong nước (làm ở) trong nước, nội (đối với ngoại).
  • Thích ở nhà, thích đời sống gia đình; chỉ quanh quẩn ở nhà, chỉ ru rú xó nhà.
danh từ
  • Người hầu, người nhà.
  • Hàng nội.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến ngôi nhà.
    Of or relating to the home.
    Từ đồng nghĩa:bourgeoiscivilizedcomfortable
  2. Của hoặc liên quan đến các hoạt động thường gắn liền với ngôi nhà, bất cứ nơi nào chúng thực sự xảy ra.
    Of or relating to activities normally associated with the home, wherever they actually occur.
    domestic violence; domestic hot water
    bạo lực gia đình; nước nóng sinh hoạt
  3. (của một con vật) Được ai đó nuôi, ví dụ như một con vật trong trang trại hoặc một con vật cưng.
    (of an animal) Kept by someone, for example as a farm animal or a pet.
    Từ đồng nghĩa:domesticated
  4. Nội bộ của một quốc gia cụ thể.
    Internal to a specific country.
    domestic terrorism
    khủng bố trong nước
    Từ đồng nghĩa:intranational
Danh từ
  1. Người giúp việc hoặc người hầu trong nhà.
    A maid or household servant.
  2. (thông tục, thông tục) Tranh chấp trong nhà, dù bằng lời nói hay bạo lực.
    (informal, colloquial) A domestic dispute, whether verbal or violent.
    2005, Bellingham-Whatcom County Commission Against Domestic Violence, Domestic Violence in Whatcom County (read on the Whatcom County website athttps://web.archive.org/web/20060618212243/http://www.co.whatcom.wa.us/boards/dv_whatcom042505.pdf on 20 May 2006) - The number of “verbal domestics” (where law enforcement determines that no assault has occurred and where no arrest is made), decreased sig
    2005, Ủy ban chống bạo lực gia đình, bạo lực gia đình tại Quận Whatcom của Quận Bellingham-Whatcom (đọc trên trang web của Quận Whatcom tạihttps://web.archive.org/web/20060618212243/http://www.co.whatcom.wa.us/boards/dv_whatcom042505.pdf vào ngày 20 tháng 5 năm 2006) - Số lượng "người giúp việc bằng lời nói" (nơi cơ quan thực thi pháp luật xác định rằng không có hành hung đã xảy ra và không có vụ bắt giữ nào được thực hiện), dấu hiệu giảm
🎬 Nghe “domestic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish