Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
dominate
/ˈdɑməˌneɪt/
động từ
Át hẳn, trội hơn, chiếm ưu thế; có ảnh hưởng lớn, chi phối.
Thống trị.
Kiềm chế, chế ngự, nén được (dục vọng... ).
Vượt cao hơn hẳn, bao quát (núi cao... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing