donkey
/ˈdɑːŋki/danh từ
- Con lừa.
- Người ngu đần (như lừa).
- Donkey (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ.
- (như) donkey-engine.
Danh từ
- Một loài vật nuôi trong nhà, Equus asinus asinus, tương tự như ngựa.A domestic animal, Equus asinus asinus, similar to a horse.Từ đồng nghĩa:Jerusalem pony
- Một người bướng bỉnh.A stubborn person.Từ đồng nghĩa:donkeybulldogmule
- Một kẻ ngốc.A fool.Từ đồng nghĩa:alcatoteasshatarseholeassholebayard
- (Hàng hải) Động cơ phụ trợ nhỏ.(nautical) A small auxiliary engine.Từ đồng nghĩa:donkey engine
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “donkey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish