donkey

/ˈdɑːŋki/
danh từ
  • Con lừa.
  • Người ngu đần (như lừa).
  • Donkey (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ.
  • (như) donkey-engine.
Danh từ
  1. Một loài vật nuôi trong nhà, Equus asinus asinus, tương tự như ngựa.
    A domestic animal, Equus asinus asinus, similar to a horse.
    Từ đồng nghĩa:Jerusalem pony
  2. Một người bướng bỉnh.
    A stubborn person.
    Từ đồng nghĩa:donkeybulldogmule
  3. Một kẻ ngốc.
    A fool.
    Từ đồng nghĩa:alcatoteasshatarseholeassholebayard
  4. (Hàng hải) Động cơ phụ trợ nhỏ.
    (nautical) A small auxiliary engine.
    Từ đồng nghĩa:donkey engine
🎬 Nghe “donkey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish