donkey

/ˈdɑːŋki/
danh từ
  • Con lừa.
  • Người ngu đần (như lừa).
  • Donkey (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ.
  • (như) donkey-engine.
🎬 Nghe “donkey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish