Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
donkey
/ˈdɑːŋki/
danh từ
Con lừa.
Người ngu đần (như lừa).
Donkey (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ.
(như) donkey-engine.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing