dot
/dɑt/danh từ
- Của hồi môn.
- Chấm nhỏ, điểm.
- dấu chấm (trên chữ i, j... ); dấu chấm câu.
- Chấm.
- Đứa bé tí hon; vật nhỏ xíu.
động từ
- Chấm, đánh dấu chấm (trên chữ i, j... ).
- Rải rác, lấm chấm.
- Đánh, nện.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish