dot

/dɑt/
danh từ
  • Của hồi môn.
  • Chấm nhỏ, điểm.
  • dấu chấm (trên chữ i, j... ); dấu chấm câu.
  • Chấm.
  • Đứa bé tí hon; vật nhỏ xíu.
động từ
  • Chấm, đánh dấu chấm (trên chữ i, j... ).
  • Rải rác, lấm chấm.
  • Đánh, nện.
Danh từ
  1. Một vết tròn nhỏ.
    A small, round spot.
    a dot of colour
    một chấm màu
    Từ đồng nghĩa:speckspot
  2. (ngữ pháp) Dấu chấm câu dùng để kết thúc câu hoặc phần viết tắt của từ; một điểm dừng hoàn toàn; một thời kỳ.
    (grammar) A punctuation mark used to indicate the end of a sentence or an abbreviated part of a word; a full stop; a period.
    The homepage of English Wiktionary is en.wiktionary.org. [read aloud: E-N-dot-wiktionary-dot-org]
    Trang chủ của Wiktionary tiếng Anh là en.wiktionary.org. [đọc to: E-N-dot-wiktionary-dot-org]
    Từ đồng nghĩa:full stopperiodpoint
  3. Một điểm được sử dụng làm dấu phụ ở trên hoặc dưới các chữ cái khác nhau của hệ thống chữ Latinh, như trong Ȧ, Ạ, Ḅ, Ḃ, Ċ.
    A point used as a diacritical mark above or below various letters of the Latin script, as in Ȧ, Ạ, Ḅ, Ḃ, Ċ.
  4. (toán học) Ký hiệu dùng để tách phần phân số của số thập phân khỏi phần nguyên, để biểu thị phép nhân hoặc tích vô hướng hoặc cho nhiều mục đích khác.
    (mathematics) A symbol used for separating the fractional part of a decimal number from the whole part, for indicating multiplication or a scalar product, or for various other purposes.
    Từ đồng nghĩa:decimal point
🎬 Nghe “dot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish