doubtful

/ˈdaʊtfəl/
tính từ
  • Nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi.
  • Đáng nghi, đáng ngờ; không rõ rệt, không chắc chắn.
  • Do dự, lưỡng lự, nghi ngại; không biết chắc.
Tính từ
  1. Tùy thuộc vào, hoặc gây ra nghi ngờ.
    Subject to, or causing doubt.
  2. Trải qua hoặc thể hiện sự nghi ngờ, hoài nghi.
    Experiencing or showing doubt, skeptical.
  3. Chưa quyết định hoặc có kết quả không chắc chắn.
    Undecided or of uncertain outcome.
  4. (Từ cũ) Đáng sợ, đáng sợ.
    (obsolete) Fearsome, dreadful.
Danh từ
  1. Một người hoặc vật nghi ngờ.
    A doubtful person or thing.
🎬 Nghe “doubtful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish