Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
doubtful
/ˈdaʊtfəl/
tính từ
Nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi.
Đáng nghi, đáng ngờ; không rõ rệt, không chắc chắn.
Do dự, lưỡng lự, nghi ngại; không biết chắc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing