downstairs

/ˈdaʊnˈsteɚz/
tính từ
  • Ở dưới nhàn, ở tầng dưới.
phó từ
  • Xuống cầu thang, xuống gác.
  • Ở dưới nhà, ở tầng dưới.
danh từ
  • Tầng dưới (của một toà nhà).