Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
downstairs
/ˈdaʊnˈsteɚz/
tính từ
Ở dưới nhàn, ở tầng dưới.
phó từ
Xuống cầu thang, xuống gác.
Ở dưới nhà, ở tầng dưới.
danh từ
Tầng dưới (của một toà nhà).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing