downstairs
/ˈdaʊnˈsteɚz/tính từ
- Ở dưới nhàn, ở tầng dưới.
phó từ
- Xuống cầu thang, xuống gác.
- Ở dưới nhà, ở tầng dưới.
danh từ
- Tầng dưới (của một toà nhà).
Tính từ
- Nằm ở tầng dưới.Located on a lower floor.The kids sleep in the downstairs bedroom; we sleep in the upstairs one.Bọn trẻ ngủ ở phòng ngủ ở tầng dưới; chúng tôi ngủ ở tầng trên.
Trạng từ
- Xuống cầu thang.Down the stairs.I have to walk downstairs to leave the building.Tôi phải đi bộ xuống tầng dưới để rời khỏi tòa nhà.
- (nghĩa bóng) Ở trong hoặc xuống địa ngục.(figurative) In or to hell.
- (từ lóng, uyển ngữ) Về cơ quan sinh dục.(slang, euphemistic) Regarding the genitalia.something wrong downstairscó gì đó không ổn ở tầng dưới
Danh từ
- Tầng dưới của ngôi nhà, ở mặt đất, hoặc đôi khi ở bên dưới.The lower floor of a house, at ground level, or sometimes below.We looked over the house; downstairs was spacious, but upstairs really cramped.Chúng tôi nhìn khắp ngôi nhà; tầng dưới rộng rãi nhưng tầng trên thì chật chội.
- (từ lóng, từ lóng) Cơ quan sinh dục.(slang, euphemistic) The genitalia.The wind lifted up her skirt and I caught a glimpse of her downstairs.Gió thổi tốc váy cô ấy lên và tôi thoáng thấy cô ấy ở tầng dưới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “downstairs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish