dragon
/ˈdrægən/danh từ
- Con rồng.
- Người canh giữ nghiêm ngặt (kho của báu... ); bà đứng tuổi đi kèm trông nom các cô gái.
- Cá voi, cá kình, cá sấu, rắn.
- Thằn lằn bay.
- Bồ câu rồng (một giống bồ câu nuôi) ((cũng) dragoon).
- Chòm sao Thiên long.
- , (quân sự) xe xích kéo pháo.
Danh từ
- Một sinh vật rắn hoặc bò sát huyền thoại.A legendary serpentine or reptilian creature.
- Một loài động vật có hình dạng giống rồng:An animal of various species that resemble a dragon in appearance:
- (thiên văn học, với mạo từ xác định, thường viết hoa) Chòm sao Draco.(astronomy, with definite article, often capitalized) The constellation Draco.
- (xúc phạm) Người phụ nữ hung dữ và khó chịu.(derogatory) A fierce and unpleasant woman.She’s a bit of a dragon.Cô ấy hơi giống một con rồng.Từ đồng nghĩa:dragon ladyharridanbattle axebitchbrim
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dragon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish