dragon

/ˈdrægən/
danh từ
  • Con rồng.
  • Người canh giữ nghiêm ngặt (kho của báu... ); bà đứng tuổi đi kèm trông nom các cô gái.
  • Cá voi, cá kình, cá sấu, rắn.
  • Thằn lằn bay.
  • Bồ câu rồng (một giống bồ câu nuôi) ((cũng) dragoon).
  • Chòm sao Thiên long.
  • , (quân sự) xe xích kéo pháo.
Danh từ
  1. Một sinh vật rắn hoặc bò sát huyền thoại.
    A legendary serpentine or reptilian creature.
  2. Một loài động vật có hình dạng giống rồng:
    An animal of various species that resemble a dragon in appearance:
  3. (thiên văn học, với mạo từ xác định, thường viết hoa) Chòm sao Draco.
    (astronomy, with definite article, often capitalized) The constellation Draco.
  4. (xúc phạm) Người phụ nữ hung dữ và khó chịu.
    (derogatory) A fierce and unpleasant woman.
    She’s a bit of a dragon.
    Cô ấy hơi giống một con rồng.
    Từ đồng nghĩa:dragon ladyharridanbattle axebitchbrim
🎬 Nghe “dragon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish