drainage
/ˈdreɪnɪʤ/danh từ
- Sự rút nước, sự tháo nước, sự tiêu nước.
- Hệ thống thoát nước, hệ thống cống rãnh, hệ thống mương máng.
- Sự dẫn lưu.
- Nước thoát đi (qua cống rãnh... ); nước tiêu (qua hệ thống mương máng... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drainage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish