Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
drainage
/ˈdreɪnɪʤ/
danh từ
Sự rút nước, sự tháo nước, sự tiêu nước.
Hệ thống thoát nước, hệ thống cống rãnh, hệ thống mương máng.
Sự dẫn lưu.
Nước thoát đi (qua cống rãnh... ); nước tiêu (qua hệ thống mương máng... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing