drainage

/ˈdreɪnɪʤ/
danh từ
  • Sự rút nước, sự tháo nước, sự tiêu nước.
  • Hệ thống thoát nước, hệ thống cống rãnh, hệ thống mương máng.
  • Sự dẫn lưu.
  • Nước thoát đi (qua cống rãnh... ); nước tiêu (qua hệ thống mương máng... ).
Danh từ
  1. Một phương tiện tự nhiên hoặc nhân tạo để loại bỏ chất lỏng khỏi một khu vực nhất định bằng cách thoát nước.
    A natural or artificial means for the removal of fluids from a given area by its draining away.
  2. Một hệ thống thoát nước.
    A system of drains.
  3. Một cơn gió đi xuống.
    A downward wind.
🎬 Nghe “drainage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish