drawback
/ˈdrɑːˌbæk/danh từ
- Điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt không thuận lợi.
- Số tiền thuế quan được trả lại, số tiền thuế quan được giảm (đối với hàng xuất).
- Sự khấu trừ, sự giảm.
Danh từ
- Một bất lợi; một cái gì đó làm giảm hoặc lấy điA disadvantage; something that detracts or takes away.Poor fuel economy is a common drawback among larger vehicles.Khả năng tiết kiệm nhiên liệu kém là nhược điểm chung của các loại xe lớn hơn.
- Hoàn lại một phần phí nhập khẩu, như khi hàng hóa được tái xuất khẩu từ quốc gia đã thu phí.A partial refund of an import fee, as when goods are re-exported from the country that collected the fee.
- Hít một hơi khói từ điếu thuốc lá, được xem là một kỹ năng của người hút thuốc đã thành thạo.The inhalation of a lungful of smoke from a cigarette, viewed as a skill of the practised smoker.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drawback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish