drawback

/ˈdrɑːˌbæk/
danh từ
  • Điều trở ngại, mặt hạn chế, mặt không thuận lợi.
  • Số tiền thuế quan được trả lại, số tiền thuế quan được giảm (đối với hàng xuất).
  • Sự khấu trừ, sự giảm.
🎬 Nghe “drawback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish