drawer

/ˈdrɑːɚ/
danh từ
  • Người kéo; người nhổ (răng).
  • Người lính (séc... ).
  • Người vẽ.
  • Người trích rượu (chuyên lấy rượu, bia ở thùng ra, trong các quán rượu).
  • Ngăn kéo.
Danh từ
  1. An open-topped box that can be slid in and out of the cabinet that contains it, used for storing clothing or other articles.
  2. (graphical user interface) A side panel containing supplementary content.
  3. Attributive form of drawers.
  4. Agent noun of draw; one who draws.
    Từ đồng nghĩa:draughtsman
🎬 Nghe “drawer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish