drawer
/ˈdrɑːɚ/danh từ
- Người kéo; người nhổ (răng).
- Người lính (séc... ).
- Người vẽ.
- Người trích rượu (chuyên lấy rượu, bia ở thùng ra, trong các quán rượu).
- Ngăn kéo.
Danh từ
- Một chiếc hộp có nắp mở có thể trượt vào và ra khỏi tủ chứa nó, dùng để đựng quần áo hoặc các vật dụng khác.An open-topped box that can be slid in and out of the cabinet that contains it, used for storing clothing or other articles.
- (giao diện người dùng đồ họa) Bảng điều khiển bên chứa nội dung bổ sung.(graphical user interface) A side panel containing supplementary content.
- Hình thức thuộc tính của ngăn kéo.Attributive form of drawers.
- Danh từ đại lý rút thăm; một người vẽ.Agent noun of draw; one who draws.Từ đồng nghĩa:draughtsman
Chưa có góp ý cho “drawer”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drawer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish