drawer
/ˈdrɑːɚ/danh từ
- Người kéo; người nhổ (răng).
- Người lính (séc... ).
- Người vẽ.
- Người trích rượu (chuyên lấy rượu, bia ở thùng ra, trong các quán rượu).
- Ngăn kéo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drawer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish