Từ Điển AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Cộng đồng
Tài liệu ▾
FAQ
Chúng tôi
Videos
Tài liệu free
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Đăng ký
Tra cứu
drawer
/ˈdrɑːɚ/
📚 Từ điển Anh-Việt
danh từ
người kéo; người nhổ (răng)
người lính (séc...)
người vẽ
(từ cổ,nghĩa cổ) người trích rượu (chuyên lấy rượu, bia ở thùng ra, trong các quán rượu)
ngăn kéo
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford